Làm quen & bắt chuyện
1. Meeting someone for the first time
Tình huống: Hai người được giới thiệu với nhau trong môi trường công việc.
🇺🇸 American English
A: Hey, I don’t think we’ve met before. I’m Mike.
B: Hey, Mike. I’m An. Nice to meet you.
A: Nice to meet you, too. So, how do you know Sarah?
B: We work together. I’ve been working with her for about two years.
A: Oh, nice. What do you do?
B: I’m a web developer. How about you?
A: I’m a software engineer. I work for a tech company downtown.
🇻🇳 Nghĩa tự nhiên
A: Chào, hình như chúng ta chưa gặp nhau trước đây. Tôi là Mike.
B: Chào Mike. Tôi là An. Rất vui được gặp bạn.
A: Tôi cũng vậy. Bạn quen Sarah như thế nào?
B: Bọn tôi làm cùng nhau. Tôi đã làm việc với cô ấy khoảng hai năm rồi.
A: À, hay đấy. Bạn làm nghề gì?
B: Tôi là lập trình viên web. Còn bạn?
A: Tôi là kỹ sư phần mềm. Tôi làm cho một công ty công nghệ ở trung tâm thành phố.
⭐ Cấu trúc cần nhớ
I don’t think we’ve met before.
→ Một cách rất tự nhiên để mở đầu khi bạn không chắc đã gặp người đó chưa.
I don’t think + S + have/has + V3
Ví dụ:
- I don’t think we’ve met before.
- I don’t think we’ve talked before.
- I don’t think we’ve spoken before.
How do you know + someone?
→ Bạn quen ___ như thế nào?
How do you know John?
How do you know Sarah?
Đây là câu rất hữu ích khi đi event, party, meeting…
What do you do?
⚠️ Không phải “Bạn đang làm gì?”
Trong ngữ cảnh làm quen, nó thường có nghĩa:
Bạn làm nghề gì?
Có thể trả lời:
I’m a web developer.
I work as a web developer.
I work in IT.
2. Small talk — Bắt chuyện
Small talk là một phần cực kỳ quan trọng trong văn hóa giao tiếp Anh/Mỹ.
A: Hey, how’s it going?
B: Pretty good. How about you?
A: Not bad. It’s been a busy week.
B: Yeah, same here.
A: Are you here for work?
B: Yeah. I’m here for a conference. What about you?
A: Same. I actually flew in from Chicago yesterday.
Một số câu rất tự nhiên
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| How’s it going? | Dạo này thế nào? |
| How are things? | Mọi chuyện thế nào? |
| How’s your day going? | Hôm nay thế nào? |
| Pretty good. | Khá ổn. |
| Not bad. | Không tệ. |
| Can’t complain. | Cũng ổn, không có gì để phàn nàn. |
| Same here. | Tôi cũng vậy. |
| What about you? | Còn bạn? |
| How about you? | Còn bạn? |
⚠️ Văn hóa
Người Mỹ thường dùng:
How’s it going?
thay vì lúc nào cũng:
How are you?
Và câu hỏi này thường không yêu cầu bạn kể chi tiết cuộc sống.
Ví dụ:
A: How’s it going?
B: Pretty good. How about you?
Là hoàn toàn tự nhiên.
Không nhất thiết phải:
Well, I’ve been having a lot of problems at work recently…
3. Asking where someone is from
A: So, where are you from?
B: I’m from Vietnam.
A: Oh, nice! Which part of Vietnam?
B: I’m from the south. How about you?
A: I’m from Manchester, but I’ve been living in London for the past five years.
B: Oh, nice. Do you like living in London?
A: Yeah, I do. It’s busy, but there’s always something going on.
Từ vựng
be from somewhere
I’m from Vietnam.
She’s from London.
live in
I live in Vietnam.
I live in Ho Chi Minh City.
have been living
I’ve been living in London for five years.
Cấu trúc:
have/has been + V-ing + for + khoảng thời gian
Ví dụ:
I’ve been working here for three years.
I’ve been learning English for six months.
I’ve been living in Vietnam for 27 years.
4. Asking about work
Đây là chủ đề rất phổ biến khi người Mỹ/Anh mới gặp nhau.
A: So, what do you do?
B: I’m a web developer.
A: Oh, cool. What kind of websites do you work on?
B: Mostly WordPress websites. I work with a few international clients.
A: Nice. Do you enjoy it?
B: Yeah, for the most part. It’s challenging, but I like solving problems.
⭐ “What kind of…?”
Một cấu trúc cực kỳ quan trọng để kéo dài conversation.
What kind of music do you like?
What kind of movies do you watch?
What kind of work do you do?
What kind of food do you like?
Thay vì hỏi những câu quá cụt:
Do you like music?
Bạn có thể hỏi:
What kind of music are you into?
Tự nhiên hơn trong conversation.
5. Talking about hobbies
A: What do you like to do in your free time?
B: I usually play games or watch movies. How about you?
A: I’m really into hiking. I try to go hiking at least once a month.
B: Oh, really? Where do you usually go?
A: There are a few trails outside the city.
⭐ “I’m into…”
be into + noun/V-ing
= thích / hứng thú với
I’m into gaming.
I’m into photography.
I’m really into Chinese dramas.
I’m really into hiking.
Đây là cách nói casual hơn:
I like hiking.
6. Finding something in common
Đây là kỹ năng rất quan trọng để conversation không bị “chết”.
A: I’m really into photography.
B: Oh, really? So am I!
A: Nice! What kind of photography do you do?
B: Mostly street photography.
A: That’s cool. I mostly take landscape photos.
⭐ “So am I.”
Khi người kia nói:
I’m interested in photography.
Bạn có thể nói:
So am I.
= Tôi cũng vậy.
Một số dạng:
I like coffee.
So do I.
I work in IT.
So do I.
I’m tired.
So am I.
I can speak Chinese.
So can I.
7. Khi bạn không nghe rõ
Đây là phần cực kỳ quan trọng đối với giao tiếp thực tế.
Đừng cố giả vờ hiểu.
A: I’ve been working remotely since the pandemic.
B: Sorry, could you say that again?
A: Sure. I said I’ve been working remotely since the pandemic.
B: Oh, got it.
Các câu nên thuộc lòng
Sorry, could you say that again?
Sorry, I didn’t catch that.
Could you say that a little more slowly?
What was that? ← casual hơn
Sorry, what do you mean by that?
I’m not familiar with that word.
Đặc biệt:
“I didn’t catch that.”
Không có nghĩa là “Tôi không bắt được cái đó” 😄
Trong conversation:
I didn’t catch that.
= Tôi nghe không rõ / Tôi không nghe kịp.
Rất tự nhiên.
8. Kết thúc cuộc trò chuyện
Một lỗi người học thường gặp là không biết kết thúc conversation.
Ví dụ:
A: It was really nice talking to you.
B: Yeah, you too.
A: I’ve got to get going, but hopefully I’ll see you around.
B: Definitely. Take care!
A: You too. Bye!
Các câu nên nhớ
It was nice talking to you.
= Rất vui được nói chuyện với bạn.
I’ve got to get going.
= Tôi phải đi rồi.
I should probably get going.
= Có lẽ tôi nên đi rồi.
Hopefully I’ll see you around.
= Hy vọng sẽ gặp lại bạn.
Take care.
= Giữ gìn sức khỏe nhé / Chào nhé.
9. Bộ từ vựng
👤 Personal information
| English | Nghĩa |
|---|---|
| name | tên |
| hometown | quê quán |
| city | thành phố |
| country | đất nước |
| neighborhood | khu vực bạn sống |
| background | xuất thân / nền tảng |
| occupation | nghề nghiệp |
| profession | nghề nghiệp |
| coworker | đồng nghiệp |
| colleague | đồng nghiệp |
| client | khách hàng |
| company | công ty |
💬 Conversation
| English | Nghĩa |
|---|---|
| meet | gặp |
| introduce | giới thiệu |
| chat | trò chuyện |
| conversation | cuộc trò chuyện |
| small talk | chuyện phiếm / xã giao |
| get to know | làm quen / tìm hiểu |
| catch up | trò chuyện, cập nhật tình hình |
| get going | bắt đầu đi / rời đi |
| hang out | đi chơi / dành thời gian cùng nhau |
| be into | thích / hứng thú với |
10. Những “chunks” nên học thuộc
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học cụm câu.
Opening
- Hey, I don’t think we’ve met before.
- Nice to meet you.
- How’s it going?
- So, what do you do?
Keeping the conversation going
- How about you?
- What about you?
- What kind of… ?
- How long have you been… ?
- What got you into… ?
- Really? Tell me more.
Khi không hiểu
- Sorry, I didn’t catch that.
- Could you say that again?
- What do you mean by…?
Kết thúc
- It was nice talking to you.
- I’ve got to get going.
- Hopefully I’ll see you around.
- Take care.